GHI CHÉP TỪ FUNPUT
Telex, VNI và Telex nâng cao: chọn cách gõ hợp với bạn
So sánh Telex, VNI và Telex nâng cao trong Funput: bảng phím dấu, ví dụ thực hành và lưu ý về phím w, dấu ngoặc vuông khi gõ tiếng Việt.
Bạn quen gõ tieengs Vieetj hay tie6ng1 Vie6t5 để viết “tiếng Việt”? Hai chuỗi phím khác nhau, nhưng đều đưa bạn đến cùng một câu chữ. Đó là khác biệt dễ thấy nhất giữa Telex và VNI: Telex dùng chữ cái để thêm dấu, còn VNI dùng các phím số.
Funput hỗ trợ cả hai, cùng Telex nâng cao, còn được gọi là Telex+ trong một số giao diện. Bài này giúp bạn chọn kiểu gõ phù hợp và thử từng cách bằng những ví dụ cụ thể.
Telex và VNI khác nhau thế nào?
| Kiểu gõ | Cách tạo dấu | Phù hợp khi |
|---|---|---|
| Telex | Dùng chữ cái như s, f, r, x, j, w và các cặp aa, ee, oo, dd |
Bạn quen gõ bằng các phím chữ |
| VNI | Dùng phím số từ 1 đến 9 cho dấu thanh và dấu chữ |
Bạn đã quen bảng phím VNI hoặc thích dùng số để tạo dấu |
| Telex nâng cao | Giữ cách gõ Telex, thêm [ → ơ, ] → ư và cách dùng w khi âm tiết chưa có nguyên âm |
Bạn muốn dùng thêm các phím tắt này và hiểu lúc nào chúng biến đổi chữ |
Không có kiểu gõ nào nhanh nhất cho tất cả mọi người. Nếu đã quen VNI, bạn không cần học lại Telex chỉ để dùng Funput. Nếu mới bắt đầu, hãy chọn một kiểu và luyện bằng những câu thường viết. Sự quen tay có ý nghĩa hơn việc đổi kiểu gõ liên tục.
Bảng phím Telex và VNI
Có hai nhóm cần nhớ: dấu thanh như sắc, huyền, hỏi, ngã, nặng; và dấu chữ để tạo â, ă, ê, ô, ơ, ư, đ.
Các phím dấu thanh
| Dấu | Telex | VNI | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Sắc | s |
1 |
as hoặc a1 → á |
| Huyền | f |
2 |
af hoặc a2 → à |
| Hỏi | r |
3 |
ar hoặc a3 → ả |
| Ngã | x |
4 |
ax hoặc a4 → ã |
| Nặng | j |
5 |
aj hoặc a5 → ạ |
Các phím tạo dấu chữ
| Chữ cần gõ | Telex | VNI |
|---|---|---|
| â | aa |
a6 |
| ê | ee |
e6 |
| ô | oo |
o6 |
| ă | aw |
a8 |
| ơ | ow |
o7 |
| ư | uw |
u7 |
| đ | dd |
d9 |
Bạn có thể tạo dấu chữ rồi thêm dấu thanh. Chẳng hạn, aas trong Telex và a61 trong VNI đều tạo “ấ”. Khi mới tập, đặt dấu thanh ở cuối âm tiết là một cách dễ nhớ: viết phần chữ trước, thêm dấu sau.
VNI là kiểu gõ, còn VNI-Windows là bảng mã. Chọn kiểu gõ VNI không có nghĩa là phải dùng bảng mã VNI-Windows. Bạn vẫn có thể nhập văn bản Unicode bằng VNI; đây là điểm dễ nhầm khi làm việc với tài liệu cũ.
Telex nâng cao trong Funput có gì thêm?
Telex nâng cao là một lựa chọn riêng, đã có trên macOS, Windows, Linux, iOS và Android. Nó giữ các quy tắc Telex quen thuộc, đồng thời mở rộng cách tạo ơ và ư.
| Phím hoặc chuỗi phím | Kết quả | Điều cần nhớ |
|---|---|---|
[ |
ơ | Ngoặc vuông mở tạo ơ |
] |
ư | Ngoặc vuông đóng tạo ư |
w |
ư | Khi âm tiết chưa có nguyên âm, có xét ngữ cảnh âm đầu |
t] |
tư | Có thể dùng phím tắt sau phụ âm |
m[ |
mơ | Nguyên âm tạo ra vẫn nhận dấu thanh |
wf |
ừ | w tạo ư, f thêm dấu huyền |
tr][ngf |
trường | ][ tạo cặp ươ |
ng][if |
người | Kết hợp phím tắt với chữ và dấu thanh |
Cần nhớ đúng chiều trong Funput: [ là ơ, ] là ư. Hai phím ngoặc nhọn { và } không phải phím tắt tương ứng để tạo chữ hoa trong chế độ này.
Telex nâng cao không buộc bạn dùng phím tắt. Bạn vẫn có thể gõ uw, ow theo cách quen thuộc. Tuy nhiên, vì w có thêm vai trò, một số thói quen đặt w trước nguyên âm sẽ cho kết quả khác Telex thường.
Phím w không chỉ dùng ở đầu từ
Trong Telex nâng cao, w có thể tạo “ư” sau âm đầu khi âm tiết chưa có nguyên âm: thw → “thư”, nhwng → “nhưng”. Trường hợp âm đầu gi cũng được xử lý: giwx → “giữ”, giwax → “giữa”. Riêng sau q, Funput không áp dụng phím tắt tạo “ư” này.
Đây là khác biệt cần chú ý nếu bạn đã quen gõ dấu trước nguyên âm:
| Chuỗi phím | Telex thường trong Funput | Telex nâng cao | Cách gõ dễ nhớ thay thế |
|---|---|---|---|
cwon |
cơn | cươn | Gõ cown hoặc c[n để được “cơn” |
giwof |
giờ | giuờ | Gõ giowf hoặc gi[f để được “giờ” |
Bảng mô tả cách chuỗi phím được biến đổi trong lúc soạn. Các tùy chọn kiểm tra chính tả và khôi phục chữ có thể ảnh hưởng đến kết quả khi kết thúc từ. Với từ “thường”, cách gõ thwongf vẫn tạo đúng “thường” trong Telex nâng cao.
Thử gõ một vài câu
Mở ứng dụng ghi chú, chọn đúng kiểu gõ trong Funput rồi thử từng dòng. Dấu cách trong các chuỗi dưới đây là dấu cách bạn gõ giữa các từ.
| Muốn viết | Telex | VNI |
|---|---|---|
| tiếng Việt | tieengs Vieetj |
tie6ng1 Vie6t5 |
| cảm ơn | carm own |
cam3 o7n |
| xin chào | xin chaof |
xin chao2 |
Sau đó chuyển sang Telex nâng cao / Telex+ và thử t], m[, tr][ngf, ng][if để lần lượt viết “tư”, “mơ”, “trường”, “người”. Những ví dụ này giúp bạn cảm nhận phím tắt có hợp tay mình không.
Nếu kết quả khác mong đợi, hãy kiểm tra ba điều trước: Funput có đang được chọn làm bộ gõ hoặc bàn phím không, chế độ tiếng Việt có đang bật không và kiểu gõ hiện tại có đúng với bảng bạn đang dùng không.
Khi nào nên chọn Telex nâng cao?
Bạn có thể thử Telex nâng cao nếu đã quen Telex và muốn dùng thêm w, [ và ] để nhập nguyên âm. Trên bàn phím có sẵn ngoặc vuông, các phím này có thể thuận tiện; trên điện thoại, việc chuyển sang lớp ký hiệu có thể khiến chúng kém tiện hơn cách gõ uw, ow.
Nếu thường nhập tiếng Anh hoặc mã nguồn, hãy lưu ý [ và ] sẽ tham gia tạo chữ trong Telex nâng cao. Telex thường giữ hai ký tự này như dấu ngoặc. Khi cần nhập nguyên văn, bạn có thể chuyển sang chế độ tiếng Anh; Funput cũng có tính năng Flip để đổi phần đang soạn về chuỗi phím gốc. Xem cách thao tác trong giao diện và tài liệu của nền tảng bạn dùng.
Tên “nâng cao” chỉ nói đến phạm vi phím tắt rộng hơn. Nó không có nghĩa mọi người cần chuyển sang, cũng không đồng nghĩa với tính năng dự đoán hay tự sửa từ.
Chọn kiểu gõ và bắt đầu với Funput
Trong phần cài đặt kiểu gõ, chọn Telex, Telex nâng cao / Telex+ hoặc VNI. Vị trí và tên hiển thị có thể khác giữa các nền tảng. Nếu chưa cài Funput, chọn trang dành cho thiết bị của bạn:
Bạn có thể đọc bài giới thiệu Funput để tìm hiểu ứng dụng, hoặc xem tài liệu Telex nâng cao để tra các quy tắc chi tiết.
Hãy bắt đầu bằng kiểu gõ bạn quen. Khi muốn thử cách mới, dùng vài dòng ghi chú để luyện trước rồi quay lại công việc. Gõ thoải mái, đúng dấu và ít phải sửa mới là điều quan trọng.
